Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "癭"
| Basic information | |||
| Số nét: 22 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:瘿 |
| Pinyin: yǐng | Zhuyin: ㄧㄥˇ | Yueping: ying2 | Guangdong: ying2 |
| Minnan: eng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 多癭拘癭樹癭槐癭瘤癭癭尊癭木癭杯癭瓢癭疣癭瘤癭相癭腫蟲癭蟠癭 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 脖子上割癭袋 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: swelling, goiter | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: yǐng Zhuyin: ㄧㄥˇ |
瘿 |
||