Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 22 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: xuǎn Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ Yueping: sin2 Guangdong: xin2
Minnan: chhóaⁿ、sián Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:體癬頭癬手癬疥癬癩癬癬疥癬駁股癬腳癬頑癬黃癬鬆皮癬牛皮癬蛇皮癬金錢癬
Thành ngữ:疥癬之疾疥癬之病癬疥之疾
Xiehouyu:癬疥之疾腿上的牛皮癬----頑固不化瘌痢頭害腳癬----兩頭不落一頭耗子尾巴上長癬----小毛病
Nghĩa tiếng Anh: ringworms
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: xuǎn
Zhuyin: ㄒㄩㄢˇ