Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 21 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ Yueping: din1 Guangdong: din1
Minnan: thian、tian Chaozhou: diêng1、ding1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疯癫癫子癫狂癫痫癫鬼诗癫猪癫疯疯癫院羊癫风疯癫识倒癫癫倒倒癫癫痴痴
Thành ngữ:假痴不癫疯疯癫癫疯疯癫癫癫头癫脑癫头癫脑
Xiehouyu:属济公的----疯疯癫癫济公走路----疯疯癫癫
Nghĩa tiếng Anh: crazy, mad; madness, mania, insane
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diān
Zhuyin: ㄉㄧㄢ
(形声。从疒(chuáng),颠声。本义:精神错乱,言行失常的病) 同本义 。如:癫鬼(使人癫狂的鬼祟)