Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 20 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 简体:
Pinyin: zhēng Zhuyin: ㄓㄥ Yueping: jing1 Guangdong: jing1
Minnan: teng Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:癥結內癥發癥囈癥實癥宿癥對癥崩癥急癥怯癥侏儒癥厭食癥發癥蟲合並癥後遺癥多動癥夜尿癥夜盲癥
Thành ngữ:
Xiehouyu:名醫開處方----對癥下藥患的軟骨癥----沒點剛勁發瘧疾吃奎寧----對癥下藥
Nghĩa tiếng Anh: obstruction of bowels
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhēng
Zhuyin: ㄓㄥ