Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "癤"
| Basic information | |||
| Số nét: 18 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:疖 |
| Pinyin: jiē | Zhuyin: ㄐㄧㄝ | Yueping: jit8 | Guangdong: jid3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 刺唬癤癤子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 腦門生癤子----額外負擔螞蟻身上長癤子----渾身是病老鼠尾巴害癤子----膿水不大化膿的癤子----不攻自破紅藥水抹癤子----治錶不治裡 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiē Zhuyin: ㄐㄧㄝ |
疖 |
||