Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: shǔ Zhuyin: ㄕㄨˇ Yueping: Guangdong: syu2
Minnan: chhú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:癙字癙音癙义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ill
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: shǔ
Zhuyin: ㄕㄨˇ
忧郁病:“~忧以痒。”
瘘疮:“(脱扈之山)有草焉……名曰植楮,可以已~。”