Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: lěi Zhuyin: ㄌㄟˇ Yueping: Guangdong: leoi5
Minnan: lûi Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:癗字癗音癗义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lěi
Zhuyin: ㄌㄟˇ
皮肤上起的鸡皮疙瘩。