Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yìn Zhuyin: ㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: jam3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:癊字癊音癊义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a disease of the heart
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yìn
Zhuyin: ㄧㄣˋ
心病。
痕迹:“凡自缢者,血~直入发际。” 印