Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for "療"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 简体:疗 |
| Pinyin: liáo | Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ | Yueping: liu4 | Guangdong: liu4 |
| Minnan: liāu | Chaozhou: lieu5 | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 下療體療光療養療化療醫療攝療放療救療施療水療治療淫療灸療理療電療療養療養所 | ||
| Thành ngữ: | 不可救療割股療親割骨療親療瘡剜肉 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be healed, cured, recover | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: liáo Zhuyin: ㄌㄧㄠˊ |
疗 |
||