Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: yǐn Zhuyin: ㄧㄣˇ Yueping: yan2 Guangdong: yen2
Minnan: giàn、ún Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:上瘾吊瘾官瘾毒瘾烟瘾瘾头瘾民瘾疹网瘾脱瘾过瘾成瘾性瘾君子
Thành ngữ:
Xiehouyu:老虎吃蜻蜓----不过瘾酒鬼喝汽水----不过瘾放路纸钱----瘾死人抽大烟的说梦话----不过瘾牙缝里剔肉吃----不过瘾老虎吃蚂蚱----不过瘾饿肚汉嗑瓜子----不过瘾
Nghĩa tiếng Anh: rash; addiction, craving, habit
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yǐn
Zhuyin: ㄧㄣˇ
(形声。从疒(chuáng),隐声。本义:不良的癖好)
同本义 洋烟瘾发之人,涕洢交流,遍身瘫软。——曾国藩《劝诫营官》
又如:瘾民(吸鸦片成瘾的人);烟瘾;酒瘾
泛指浓厚的兴趣 。如:球瘾