Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瘳"
| Basic information | |||
| Số nét: 16 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: chōu | Zhuyin: ㄔㄡ | Yueping: | Guangdong: cau1 |
| Minnan: thiu | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 夷瘳疾瘳痊瘳 | ||
| Thành ngữ: | 创痍未瘳有加无瘳 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: to be healed; to reform | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chōu Zhuyin: ㄔㄡ |
(形声。从“疒”,表示与疾病有关。本义:病愈) 同本义 其伤于缚者,即幸留,病数月乃瘳。——方苞《狱中杂记》 又如:瘳恙(病愈);瘳健(病愈,恢复健康) 减损,损失 君不度而贺大国之袭,于己也何瘳?——《国语·晋语二》 |
||