Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: yì Zhuyin: ㄧˋ Yueping: Guangdong: ji3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:厌瘱婉瘱瘱字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yì
Zhuyin: ㄧˋ
文静;安静:“为人婉~有节操。”
深邃:“其妙声,则清静厌~。”
明白;审。