Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: diān Zhuyin: ㄉㄧㄢ Yueping: Guangdong: din1
Minnan: tian Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瘨痫瘨眩瘨字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: mad; ill
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: diān
Zhuyin: ㄉㄧㄢ
灾害:“胡宁~我以旱。”

Pinyin 2: chēn
Zhuyin: ㄔㄣ
腹胀病。