Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 15 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: guān Zhuyin: ㄍㄨㄢ Yueping: Guangdong: gwaan1
Minnan: koan Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:旷瘝民瘝痌瘝痌瘝在抱痌瘝一体
Thành ngữ:恫瘝一体恫瘝在抱恫瘝在身智藏瘝在痌瘝在抱
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: illness; pain; neglect; useless
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: guān
Zhuyin: ㄍㄨㄢ
病痛;疾苦 王曰:呜呼!小子封,恫瘝乃身,敬哉!——《书·康诰》
又如:瘝恫(病痛;疾苦)
疾苦 民瘝不上闻,至此乎!如父老问所苦。——《农政全书》
旷废 。如:瘝官(旷废官职);瘝败(瘝职败事);瘝旷(耽误荒废;旷废官职的人);瘝素(尸位素餐。指不尽职,无功食禄)