Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瘙"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: sào | Zhuyin: ㄙㄠˋ | Yueping: | Guangdong: sou3 |
| Minnan: so | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 疥瘙瘙樝瘙疳瘙痒瘙痒病瘙蹄 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 瘙把对炮筒----直对直扛着瘙头上土地庙----糟踏神像 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: itch | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: sào Zhuyin: ㄙㄠˋ |
古代指疥疮 瘙,疮瘙。——《广韵》 又如:瘙疳(疮名。性病的一种) (皮肤)发痒。如:瘙蹄(指马、牛等蹄的凹部所患奇痒难忍的湿疹);瘙痒病(仅有瘙痒感觉而无原发性病变的皮肤病,有全身性和局部性两种) |
||