Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: hóu Zhuyin: ㄏㄡˊ Yueping: hau4 Guangdong: heo4
Minnan: hâu Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:瘊子瘊字瘊音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: warts, pimples
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: hóu
Zhuyin: ㄏㄡˊ
瘊子 病毒感染,在皮肤上长出无痛痒的小疙瘩。