Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "瘈"
| Basic information | |||
| Số nét: 14 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: chì | Zhuyin: ㄔˋ | Yueping: | Guangdong: zai3 |
| Minnan: khè | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 狂瘈痫瘈瘈狗瘈疭瘈瘲 | ||
| Thành ngữ: | 瘈狗噬人 | ||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: prolonged fever; chronic malaria | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: chì Zhuyin: ㄔˋ |
中药指痉挛的症状 。如:瘈疭(筋脉痉挛) 瘛 另见zhì |
||
| Pinyin 2: zhì Zhuyin: ㄓˋ |
疯狂 国狗之瘈,无不噬也。——《左传·哀公十二年》 又如:瘈狗(疯狗) 另见chì |
||