Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhǒng Zhuyin: ㄓㄨㄥˇ Yueping: Guangdong: zung2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疔瘇瘇蛊瘇字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: dropsy of the leg
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǒng
Zhuyin: ㄓㄨㄥˇ
“足胫~。” 尰