Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痻"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: mín | Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ | Yueping: | Guangdong: man4 |
| Minnan: bîn、hun | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 觏痻 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: suffer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mín Zhuyin: ㄇㄧㄣˊ |
病,精神恍忽。 |
||