Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 13 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: tiǎn Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ Yueping: Guangdong: din2
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痶痪痶字痶音
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tiǎn
Zhuyin: ㄊㄧㄢˇ
〔~痪(
hu刵)〕生病的样子。
Pinyin 2: diàn
Zhuyin: ㄉㄧㄢˋ
踮。