Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痵"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: jì | Zhuyin: ㄐㄧˋ | Yueping: | Guangdong: gwai3 |
| Minnan: kùi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: a heart symptom | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jì Zhuyin: ㄐㄧˋ |
因惊恐害怕而心动、气不定 痵,气不定也。从疒,季声。——《说文》<br>痵,病也。——《广雅》 |
||