Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痫"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 繁体:癇 |
| Pinyin: xián | Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ | Yueping: haan4 | Guangdong: han4 |
| Minnan: hân | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 惊痫痫厥痫疾痫病痫症痫痉痫痓痫瘈痫瘛痫眩痫证瘨痫癫痫羊痫风 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: epilepsy, convulsions | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: xián Zhuyin: ㄒㄧㄢˊ |
俗称羊痫风、羊癫风、羊角风 。中枢神经系统的一种疾病。患此病的人,常突然倒地,口吐涎沫,手足痉挛,口里发出羊豕的叫声 心脉满大,痫瘛筋挛。——《素问》 又如:痫眩(因癫痫发作而眩晕) |
||