Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: cuó Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ Yueping: cho4 Guangdong: co4
Minnan: chô Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痤疮痤字痤音
Thành ngữ:
Xiehouyu:脸蛋上的痤疮----疙疙瘩瘩
Nghĩa tiếng Anh: a swelling of the lymph nodes
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: cuó
Zhuyin: ㄘㄨㄛˊ
痈 痤,小肿也。从疒,坐声。——《说文》<br>金星之山多天婴,可以已痤。——《山海经·中山经》
又如:痤疽(犹痈疽,毒疮);痤人(患痈疮的人);痤然(像痈疽似的);痤睢(痤疽)
疖子 郁乃痤。——《素问·生桉通天论》。注:“色赤瞋愤,内蕴血脓,形小而大如酸枣,或如气豆,此皆阳气内郁所为。”
如:痤赘(小疖。比喻小祸害)