Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: fū Zhuyin: ㄈㄨ Yueping: Guangdong: pou1
Minnan: hu、hú Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:民痡沦痡痡峭痡毒痡瘏贫痡
Thành ngữ:财殚力痡
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: a disease; an ailment
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: pū
Zhuyin: ㄆㄨ
(形声。从疒(chuáng),甫声。本义:过度疲劳;疲倦)
同本义 痡痡,病也。——《说文》<br>我仆痡矣。——《诗·周南·卷耳》<br>毒痡四海。——《伪泰誓》<br>痡,人疲不能行之病。——《尔雅·释诂》孙注
危害,为害 。如:痡毒(犹毒害)