Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 12 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: suān Zhuyin: ㄙㄨㄢ Yueping: Guangdong: syun1
Minnan: sng、soan Chaozhou: seng1 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痠字痠音痠义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: aching of limbs, muscular pains
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: suān
Zhuyin: ㄙㄨㄢ
疼痛;酸痛 。如:痠冻(指四肢受寒而麻木);痠痛(痛时且觉酸软;又酸又痛);痠疼(痠痛)