Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痗"
| Basic information | |||
| Số nét: 12 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: mèi | Zhuyin: ㄇㄟˋ | Yueping: | Guangdong: mui6 |
| Minnan: hòe、mūi | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 倒痗幽痗疾痗痗然痬痗 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: ill | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: mèi Zhuyin: ㄇㄟˋ |
病,忧思成病 。如:痗然(忧伤貌) |
||