Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 11 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: tōng Zhuyin: ㄊㄨㄥ Yueping: Guangdong: tung1
Minnan: thong、tông Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痌切痌心痌瘝痌癶痌瘝在抱痌心疾首痌瘝一体痌癶在抱
Thành ngữ:痌瘝在抱
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ache, be in pain; painful
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tōng
Zhuyin: ㄊㄨㄥ
痛苦:~瘝在抱(喻关怀人民的疾苦)。 恫
Pinyin 2: tóng
Zhuyin: ㄊㄨㄥˊ
创伤溃烂。