Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痊"
| Basic information | |||
| Số nét: 11 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: quán | Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ | Yueping: chyun4 | Guangdong: qun4 |
| Minnan: chhoan | Chaozhou: | Tang: tsiuɛn | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 就痊病痊痊减痊可痊和痊复痊安痊差痊平痊愈痊损痊济痊疴痊痾痊瘥痊瘳痊较痊除 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: be healed, be cured; recover | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: quán Zhuyin: ㄑㄩㄢˊ |
病除;病愈 今予病少痊,予又且复游于六合之外。——《庄子》 又如:痊除,痊疴,痊差,痊较(痊愈);痊瘥;痊济,痊疗(病愈) |
||