Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: jìng Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ Yueping: ging6 Guangdong: ging6
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:痉挛痉病痉风痫痉镇痉
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: convulsions, fits
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jìng
Zhuyin: ㄐㄧㄥˋ
风强病。也称“痉挛” 痉,彊急也。——《说文》
又如:痉风(痉挛,风病);痉病(风强病,痉挛)