Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: jiā Zhuyin: ㄐㄧㄚ Yueping: ga1 Guangdong: ga1
Minnan: ka、kâ、khê Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:嗜痂疮痂痂查痂癞痂皮雪痂嗜痂癖
Thành ngữ:嗜痂之癖嗜痂成癖嗜痂有癖
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: scab
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiā
Zhuyin: ㄐㄧㄚ
痂皮;疮壳 痂,疥也。从疒,加声。——《说文》<br>痂,创也。——《广雅》。按,今谓疮所脱之鳞为痂。<br>刘邕嗜食痂。——《南史》<br>数日,疮痂尽脱。——《聊斋志异·翩翩》
又如:痂查(痂皮);痂癞(中医学名词。一种皮肤病);痂皮(伤口或疮口表面上由血小板和纤维蛋白凝结而成的块状物,伤口或疮口痊愈后自行脱落)。又指:伤口或疮口 旁有乞兒箕坐,痂面饥衣。——唐·段成式《酉阳杂俎续集》