Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "痁"
| Basic information | |||
| Số nét: 10 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: shān | Zhuyin: ㄕㄢ | Yueping: | Guangdong: dim3 |
| Minnan: siam、tiàm | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: chronic malaria | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shān Zhuyin: ㄕㄢ |
疟疾的一种,多日一发 。如:痁泄(疟疾而又泄痢);痁病(疟疾);痁疾(疟疾);痁鬼(指生疫病而死者) 病 。如:痁语(像病狂时说胡话) |
||