Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 10 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: zhǐ Zhuyin: ㄓˇ Yueping: Guangdong: zi2
Minnan: chi、chí Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疻字疻音疻义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: injury caused by being struck; a bruise
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhǐ
Zhuyin: ㄓˇ
殴人致皮肤肿起无创痕者为“疻”。泛指殴伤 疻,殴伤也。从疒,只声。——《说文》。按,凡殴伤皮肤起青黑而无创瘢者为疻,有创瘢者曰痏。
如:疻斗(谓互殴致伤);疻面(殴伤面部);疻烂(谓互相殴打出血)