Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疺"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: fá | Zhuyin: ㄈㄚˊ | Yueping: | Guangdong: fat6 |
| Minnan: ho̍at | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: fá Zhuyin: ㄈㄚˊ |
瘦。 疲乏:“天气清爽,人马不渴,若暄热,人皆~矣。” |
||
| Pinyin 2: biǎn Zhuyin: ㄅㄧㄢˇ |
病。 |
||