Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疧"
| Basic information | |||
| Số nét: 9 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: qí | Zhuyin: ㄑㄧˊ | Yueping: | Guangdong: kei4 |
| Minnan: kî | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sick | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: qí Zhuyin: ㄑㄧˊ |
困病 疧,病也。从疒,氏声。——《说文》<br>之子之远,俾我疧兮。——《诗·小雅·无将大车》。毛传:“疧,病也。”郑玄笺:“王之远外我,欲使我困病。” |
||