Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 8 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构 繁体:
Pinyin: yáng Zhuyin: ㄧㄤˊ Yueping: yeung4 Guangdong: yêng4
Minnan: iông、iûⁿ Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:寒疡溃疡疡医疡子疡微疡溃疡痍疬疡痟疡金疡疬疡风胃溃疡
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ulcers, sores; infection
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: yáng
Zhuyin: ㄧㄤˊ
(形声。从疒(chuáng),昜(yáng)声。本义:痈疮) 同本义 疡,头创也。——《说文》<br>头有创曰疡。——《释名》<br>庀疡者造焉。——《周礼·医师》。注:“身伤曰疡。”<br>骨干疡为微。——《尔雅》<br>头有创则沐,身有疡则浴。——《礼记》
又如:疡子(泛指疮);疡痍(痈疮、创伤);疡医(周代医官之一。后世指治疮伤的外科医生)
破损,溃烂 皮肤疡溃。——《素问·风论》
又如:胃溃疡;疡溃(破损溃烂);疡微(溃疡。喻腐朽现象)