Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疝"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: shàn | Zhuyin: ㄕㄢˋ | Yueping: saan3 | Guangdong: san3 |
| Minnan: sàn | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 寒疝小肠疝气牡疝疝气疝瘕瘕疝癃疝 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hernia, rupture | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: shàn Zhuyin: ㄕㄢˋ |
心腹气痛 疝,腹痛也。从疒,山声。——《说文》<br>腹痛不得大小便,病名曰疝。——《素问·长俠节论》<br>五藏六府疝十六病四十卷。——《汉书·艺文志》。注:“心腹气病。” 又如:疝瘕(病名,腹中气郁积结块所致) 疝气。如:疝脱 |
||