Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疖"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | 繁体:癤 |
| Pinyin: jiē | Zhuyin: ㄐㄧㄝ | Yueping: jit8 | Guangdong: jid3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 刺唬疖疖子 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | 脑门生疖子----额外负担蚂蚁身上长疖子----浑身是病老鼠尾巴害疖子----脓水不大化脓的疖子----不攻自破红药水抹疖子----治表不治里 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: pimple, sore, boil | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiē Zhuyin: ㄐㄧㄝ |
疮疖。亦指树枝干上的疤结硬块 。如:疖子 |
||