Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 7 Bộ thủ: 疒 Cấu trúc: 左上包围结构
Pinyin: bǐ Zhuyin: ㄅㄧˇ Yueping: Guangdong: bei2
Minnan: phí、pí Chaozhou: pi2 Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疕字疕音疕义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: head sores
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: bǐ
Zhuyin: ㄅㄧˇ
头疮:“凡邦之有疾病者、~疡者造焉。”
疮上结的痂:“痘疮湿烂不结痂~者,干扑之良。”
头痛。