Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疔"
| Basic information | |||
| Số nét: 7 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 左上包围结构 | |
| Pinyin: dīng | Zhuyin: ㄉㄧㄥ | Yueping: | Guangdong: ding1 |
| Minnan: teng | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 疔毒疔疮疔瘇眼中疔红丝疔鼻疔 | ||
| Thành ngữ: | 心头刺,眼中疔眼中疔,肉中刺 | ||
| Xiehouyu: | 头长疔疮,脚烂趾头----两头不落一头喉头上长疔疮----痛不可言,长疔疮的癞皮狗----走到哪臭到哪长疔疮的癞皮狗----走一路臭一路 | ||
| Nghĩa tiếng Anh: carbuncle, boil, ulcer | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: dīng Zhuyin: ㄉㄧㄥ |
病名,即疔疮 。一般发于颜面及手足等部位,根深形小,其状如钉,故名。如:红丝疔;蛇头疔 |
||