Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疒"
| Basic information | |||
| Số nét: 5 | Bộ thủ: 疒 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: nè | Zhuyin: ㄋㄜˋ | Yueping: | Guangdong: nik6 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: sick; Kangxi radical 104 | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: nè Zhuyin: ㄋㄜˋ |
倚,靠着。 病。 |
||