Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 疋 Cấu trúc: 上下结构
Pinyin: zhì Zhuyin: ㄓˋ Yueping: Guangdong: zi3
Minnan: tè、thì Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:前跋后疐流离颠疐进退跋疐跋前疐后跋胡疐尾
Thành ngữ:前跋后疐流离颠疐疐后跋前跋前疐后跋胡疐尾进退跋疐
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: fall, stumble, falter; hindered
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: zhì
Zhuyin: ㄓˋ
绊倒 狼跋其胡,载疐其尾。——《诗·豳风·狼跋》
又如:跋前疐后(狼前进时会踩着下巴底下垂着的肉,后退又会被尾巴绊倒,比喻进退两难)
停滞;阻碍 。如:疐跋(困难);疐便(难易)