Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疌"
| Basic information | |||
| Số nét: 8 | Bộ thủ: 疋 | Cấu trúc: 独体字 | |
| Pinyin: jié | Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ | Yueping: | Guangdong: zit3 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | |||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jié Zhuyin: ㄐㄧㄝˊ |
迅速 疌,疾也。从止,从又。——《说文》 捷 |
||