Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疈"
| Basic information | |||
| Số nét: 20 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 左中右结构 | |
| Pinyin: pì | Zhuyin: ㄆㄧˋ | Yueping: | Guangdong: bik1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 屠疈庖疈疈事疈辜 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: pì Zhuyin: ㄆㄧˋ |
剖,破开:“~瓜抓枣。” 副 |
||