Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 18 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ Yueping: Guangdong: goeng1
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疅字疅音疅义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: jiāng
Zhuyin: ㄐㄧㄤ