Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 17 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: lìn Zhuyin: ㄌㄧㄣˋ Yueping: Guangdong: leon6
Minnan: lin、līn Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疄字疄音疄义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: lín
Zhuyin: ㄌㄧㄣˊ
田垄。
菜畦。
Pinyin 2: lìn
Zhuyin: ㄌㄧㄣˋ
车轮辗压田地。 躏