Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "疃"
| Basic information | |||
| Số nét: 17 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 左右结构 | |
| Pinyin: tuǎn | Zhuyin: ㄊㄨㄢˇ | Yueping: | Guangdong: teon2 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 町疃畦疃转疃寻村 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: hamlet; area outside city | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: tuǎn Zhuyin: ㄊㄨㄢˇ |
禽兽践踏的地方 盘桓疃畔峦端路,见一个绕倒忉骚老夫。——《雍熙乐府》 村庄;屯 自出城,即黄茅弥望,每十余里,有村疃数家而已。——宋·陆游《入蜀记》 常用作地名。如:山东有柳疃,河北有贾家疃 |
||