Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 16 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chā Zhuyin: ㄔㄚ Yueping: Guangdong: caap3
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:疀字疀音疀义
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chā
Zhuyin: ㄔㄚ
古代的一种农具,即锹。