Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: tǔn Zhuyin: ㄊㄨㄣˇ Yueping: Guangdong: teon2
Minnan: thóan、thong Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:町畽畦畽畽字
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh: ground
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: tuǎn
Zhuyin: ㄊㄨㄢˇ
田舍旁空地,禽兽践踏的地方。 疃