Tra cứu chữ Hán

Tra pinyin, thứ tự nét, bộ thủ và thông tin chữ Hán.

Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, từ and explanations for ""

Basic information
Số nét: 14 Bộ thủ: 田 Cấu trúc: 左右结构
Pinyin: chàng Zhuyin: ㄔㄤˋ Yueping: Guangdong: coeng4
Minnan: Chaozhou: Tang:
Thứ tự nét:
Từ:宣畼田畼简畼融畼遐畼
Thành ngữ:
Xiehouyu:
Nghĩa tiếng Anh:
Detailed explanations by pronunciation
Pinyin 1: chàng
Zhuyin: ㄔㄤˋ
荒芜。
除草:“初岁祭耒,始用~。”