Tra cứu chữ Hán
Thứ tự nét, structure, pinyin, zhuyin, romanization, words and explanations for "畺"
| Basic information | |||
| Số nét: 13 | Bộ thủ: 田 | Cấu trúc: 上中下结构 | |
| Pinyin: jiāng | Zhuyin: ㄐㄧㄤ | Yueping: | Guangdong: goeng1 |
| Minnan: | Chaozhou: | Tang: | |
| Thứ tự nét: |
|
||
| Từ: | 邻畺 | ||
| Thành ngữ: | |||
| Xiehouyu: | |||
| Nghĩa tiếng Anh: boundary, border | |||
| Detailed explanations by pronunciation | |||
| Pinyin 1: jiāng Zhuyin: ㄐㄧㄤ |
疆 |
||
| Pinyin 2: jiàng Zhuyin: ㄐㄧㄤˋ |
死不朽。 |
||